Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Andy Dunn RM code191 Standard 94 93 53 78 64 61 53 75 58 63 58 1.8M
Phil Woodovic RW Serbia Standard 94 41 57 60 48 91 82 59 57 51 77 2.4M
Tom Davis LM code190 Standard 94 89 43 63 94 91 53 41 95 63 42 2.4M
Roberto Crimaldi CAM Venezuela Standard 93 74 91 67 67 87 65 63 49 73 45 420K
Tony Fallows LM England Standard 93 86 75 95 56 91 64 92 73 68 79 420K
Andrew Stevens ST code211 Standard 92 42 73 55 79 42 73 86 87 41 46 1.8M
James Barham CM code185 Standard 92 67 53 91 90 47 82 56 42 84 51 1.8M
Charles Chapman CB code188 Standard 91 88 52 45 85 84 61 87 65 91 94 3.1M
Classic Batistuta ST Argentina Classic 91 52 50 63 40 88 81 74 64 55 45 3.1M
Lionel Messi · 1987 ST Argentina Special 91 54 91 62 94 54 75 76 73 85 50 850K
Ousmane Dembélé · 1997 RW France Special 91 84 85 67 90 62 83 79 87 61 84 5.6M
Adam Finch LM code192 Standard 90 46 65 41 70 74 64 41 45 82 61 850K
Classic Bergkamp ST Netherlands Classic 90 67 85 73 63 68 41 91 72 53 77 2.4M
Cormac Muir ST code203 Standard 90 59 92 80 84 79 92 66 60 69 95 640K
Cristiano Ronaldo · 1985 LW Portugal Special 90 71 43 49 60 63 68 69 93 52 71 1.2M
Kylian Mbappé · 1998 ST France Standard 90 45 77 48 78 41 80 71 85 49 67 1.8M
Kylian Mbappé · 1998 ST France Special 90 71 85 52 65 92 79 75 55 76 43 5.6M
Lamine Yamal · 2007 RW Spain Special 90 51 65 94 95 51 73 83 67 65 49 5.6M
Melvin Terrino CM code212 Standard 90 65 40 73 68 57 49 92 76 70 60 850K
Mohamed Salah · 1992 RW Egypt Special 90 45 49 59 51 77 45 93 47 54 57 2.4M
Pete Smith CM code210 Standard 90 49 92 84 72 66 53 50 75 53 61 1.8M
Rich Jones LW Netherlands Standard 90 90 63 61 61 84 75 81 78 73 83 3.1M
Scott Millar ST Italy Standard 90 54 71 44 44 73 69 60 50 42 84 1.8M
Akeem Charles CB code189 Standard 89 81 45 47 78 62 81 75 89 94 46 5.6M
Chris Hull LB code197 Standard 89 62 85 73 55 64 86 70 85 58 91 1.8M
Connor Rhone ST code207 Standard 89 76 76 42 60 51 43 91 57 47 89 1.8M
Dave Sidor CM code209 Standard 89 53 55 59 61 82 61 44 41 43 52 640K
Harry Kane · 1993 ST England Special 89 77 60 84 67 41 95 63 66 81 87 3.1M
Lamine Yamal · 2007 RW Spain Standard 89 82 44 89 57 74 92 56 54 85 63 5.6M
Lionel Messi · 1987 RW Argentina Special 89 95 59 77 66 45 72 78 73 59 89 2.4M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập